589.000.000 đ
XL7
7 chỗ ngồi
1.5L
Nhập khẩu từ INDONESIA
3 năm hoặc 100.000 km tùy theo điều kiện nào đến trước

SUZUKI ISUZU Long Biên - LH Mr Nhã 0982.235.021 để nhận báo giá tốt nhất

Gọi ngay(Tư vấn thủ tục mua xe)
  • Tư vấn hồ sơ, thủ tục mua xe, đăng ký trả góp ... hoàn toàn miễn phí
  • Tư vấn vận hành, sử dụng xe trong và cách thức bảo hành, bảo hiểm
Đặt mua xe(Để có giá tốt nhất)
  • Đặt mua qua ĐT (8:30 - 21:00): 0982.235.021
  • Bảo hành - Bảo dưỡng chính hãng
  • Giao xe tận nhà (Nếu khách có yêu cầu)

Tổng quan

Xe Suzuki XL7 về Việt Nam – Giá bán rẻ nhất phân khúc SUV

NGOẠI THẤT ĐẬM CHẤT SUV

Từ cản trước gồ ghề đến đèn pha LED và lưới tản nhiệt mạ crôm đều tạo nên điểm nhấn. Không gì ngăn cản bạn làm điều mình muốn!

SỐNG MẠNH MẼ CÙNG XE SUZUKI XL7

Từ kiểu dáng thể thao đến những đường gân bảo vệ, XL7 mang đến sự tự tin và niềm vui khi lái xe. Thanh giá nóc và 7 chỗ ngồi linh hoạt đảm bảo cho mọi kế hoạch yêu thích. Mạnh mẽ và táo bạo không chỉ là một phong cách. Đó là cuộc sống của bạn!

Thanh giá nóc
Đèn pha LED hiện đại
Đầu xe với lưới tản nhiệt cá tính
Ốp bảo vệ hông xe
Cản trước
Cản sau
Chắn bùn trước
Mâm xe 16 inch hợp kim mài bóng
Cửa sau sơn màu đen

MÀU XE SUZUKI XL7

Màu Cam

Màu Khaki

Màu Đỏ Rượu

Màu Xám

Màu Trắng

Màu Đen

NỘI THẤT XE SUZUKI XL7

CẢM GIÁC LÁI XE SUZUKI XL7 – PHẤN KHÍCH

Thiết kế nội thất phong cách thể thao cùng với các vật liệu họa tiết sợi carbon.  Mỗi chi tiết đều mang đến sự hứng khởi tự tin khi lái xe.

TAY LÁI HÌNH CHỮ D CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NGHIÊNG

Tay lái hình chữ D tăng chỗ để chân và giúp việc ra vào ghế lái dễ dàng hơn. Tay lái dày hơn một chút để cầm và lái dễ hơn. Tay lái có thể điều chỉnh gật gù trong phạm vi 40mm để phù hợp với thể hình của người lái.

CỤM ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ

Màn hình 4.2 inch full-colour TFT LCD (Màn hình tinh thể lỏng) cung cấp thông tin hữu ích như trạng thái cửa, lực lái G, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất động cơ và mô-men xoắn, v.v.

ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ

Điều hòa tự động phía trước có thể duy trì nhiệt độ cố định bên trong khoang nội thất.

HỆ THỐNG ÂM THANH

Hệ thống âm thanh được trang bị màn hình cảm ứng 10 inch hoạt động tương thích với Apple CarPlay và Android Auto. Kết nối USB, AUX, hoặc Bluetooth. Tích hợp camera lùi được đặt ở vị trí cao giúp mở rộng tầm quan sát. Gọi điện và truyền âm thanh rảnh tay thông qua Bluetooth.

Hệ thống loa tweeter
Cơ chế trượt ghế một chạm
Tay nắm cửa mạ crôm

THOẢI MÁI Ở TẤT CẢ VỊ TRÍ GHẾ NGỒI

XL7 được trang bị đầy đủ để làm hài lòng bạn. Các trang bị tiện nghi giúp mọi hành khách thoải mái, dễ chịu ngay cả trong những chuyến hành trình dài.

Hộc đựng đồ trong bệ tỳ tay
Bệ tỳ tay hàng ghế thứ 1 với cơ chế trượt
Hộc đựng đồ bên ghế phụ
Bệ tỳ tay hàng ghế thứ 2
Hộc để ly làm mát
Hệ thống khởi động không cần chìa khóa
Cần điều chỉnh độ cao ghế
Hộc đựng đồ bên ghế lái
Ngăn đựng chai nước 1000ml trên cả bốn cửa
Cơ chế trượt ngả hàng ghế thứ 2
Cổng sạc và hộc đựng chai nước hàng ghế thứ 3
Cổng sạc và giá đỡ điện thoại ở hàng ghế thứ 2

KHÔNG GIAN TRONG XE SUZUKI XL7

Thoải mái sắp xếp mọi thứ ở phía sau và bắt đầu hành trình. Chỉ cần gập các chỗ ngồi khi cần thêm không gian chứa hành lý. XL7 đồng hành cùng cuộc sống năng động của bạn!

SUV ĐA DỤNG

Không gian 7 chỗ ngồi rộng rãi thoải mái ngay cả ở hàng ghế thứ 3. Khả năng gập các hàng ghế linh hoạt đáp ứng mọi yêu cầu vận chuyển và du lịch của bạn.

KHÔNG GIAN HÀNH LÝ RỘNG RÃI

Sức chứa lên đến 199 lít hàng hóa và thiết bị trong khoang hành lý ngay cả khi có khách ngồi ở hàng ghế thứ 3. Cửa mở lớn, không gian hợp lý giúp chuyên chở dễ dàng và linh hoạt tối đa.

VẬN HÀNH XE SUZUKI XL7

ĐỘNG CƠ XĂNG 1.5L

Động cơ xăng nhỏ gọn nhưng sản sinh ra mô men xoắn ấn tượng, cùng với công suất mạnh mẽ và hiệu suất nhiên liệu cao.

Chi tiết
Thông số
Kiểu động cơ
K15B
Dung tích (cm3)
1.462
Tỉ số nén
10,5
Công suất cực đại (hp/rpm)
103/6.000
Momen xoắn cực đại (Nm/rpm)
138/4.400

KHUNG GẦM THẾ HỆ MỚI VỚI CÔNG NGHỆ HEARTECT

Nhờ hình dạng cong liền mạch, khung gầm thế hệ mới có tính kết nối và cứng chắc hơn, làm tăng hiệu suất lái và giảm tiếng ồn, độ rung. Đồng thời, khả năng tiết kiệm nhiên liệu cũng được tối ưu nhờ giảm khối lượng, và phân tán năng lượng hiệu quả hơn, bảo vệ hành khách tốt hơn.

HIỆU SUẤT NVH (TIẾNG ỒN, ĐỘ RUNG, ĐỘ XÓC)

Các biện pháp toàn diện giữ NVH (tiếng ồn, độ rung và độ xóc) ở mức thấp để lái xe thoải mái. Những biện pháp này bao gồm tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu hấp thụ tiếng ồn và vật liệu cách nhiệt trong xe để mang lại một chuyến đi yên tĩnh. Thân xe có độ cứng cao cũng làm giảm độ rung, tiếng ồn.

HỘP SỐ TỰ ĐỘNG 4 CẤP

Thưởng thức sự nhàn nhã khi lái xe với hộp số tự động 4 cấp mượt mà và khả năng tiết kiệm nhiên liệu tuyệt vời.

THIẾT KẾ KHÍ ĐỘNG HỌC (KHẢ NĂNG LƯỚT GIÓ)

Áp dụng khoa học máy tính và nghiên cứu thử nghiệm trong đường hầm gió đã mang đến khả năng khí động học giúp XL7 tăng hiệu suất vận hành và tiết kiệm nhiên liệu. XL7 có khả năng khí động học vượt trội trong phân khúc SUV.

TRANG BI AN TOÀN XE SUZUKI XL7

ESP : HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ

Nếu Hệ Thống Cân Bằng Điện Tử (ESP®)* phát hiện thấy hiện tượng trượt bánh, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh mô-men xoắn động cơ và phanh để giảm tốc độ trượt của bánh xe, giúp người lái kiểm soát hướng. Hệ thống này giúp chống trượt cho xe.

*ESP là thương hiệu được đăng ký bản quyền bởi Daimler AG

ABS VÀ EBD

Trong tình huống phanh khẩn cấp, Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) giữ cho lốp không bị khóa và hỗ trợ người lái duy trì khả năng điều khiển. Ngoài ra, Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) giúp rút ngắn khoảng cách phanh bằng cách phân bổ lực tối ưu cho bánh trước và bánh sau lúc có tải trọng lớn, chẳng hạn như khi trên xe đầy hành khách.

HHC: HỆ THỐNG CHỐNG TRÔI XE NGANG DỐC

Chức năng khởi hành ngang dốc giúp việc khởi hành ngang dốc dễ dàng hơn nhờ ngăn xe trôi về phía sau trong 2 giây khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga. Chức năng này ngăn việc xe bị tụt dốc ngay cả trên những con dốc gập ghềnh, nhờ đó người lái có thể tập trung vào việc điều khiển ga và kiểm soát mô-men xoắn tối ưu xuống mặt đường và leo dốc hiệu quả.  Hệ thống này giúp chống trôi xe ngang dốc.

HỆ THỐNG TÚI KHÍ SRS

XL7 được trang bị hai túi khí SRS phía trước để đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách phía trước trong trường hợp xảy ra va chạm trực diện.

GIẢM THIỂU CHẤN THƯƠNG CHO NGƯỜI ĐI BỘ

Cấu tạo nắp ca-pô, khu vực hệ thống gạt mưa, cản trước và một số chi tiết khác của XL7 được thiết kế hấp thụ lực tác động nhằm giảm thiểu chấn thương cho người đi bộ trong trường hợp xảy ra va chạm

ĐIỂM KẾT NỐI GHẾ TRẺ EM

Các điểm kết nối thấp hơn tương thích ISOFIX và các điểm neo bên trên được trang bị ở hàng ghế thứ 2 giúp gắn ghế trẻ em nhanh chóng, dễ dàng và an toàn ở cả 2 phía.

CẢM BIẾN VÀ CAMERA LÙI XE

Cảm biến siêu âm ở cản sau phát hiện chướng ngại vật trong khi người lái đang lùi xe. Âm thanh cảnh báo giúp người lái biết được khoảng cách đến chướng ngại vật trong điểm mù.

CÔNG NGHỆ KIỂM SOÁT LỰC TÁC ĐỘNG TOÀN BỘ

Thiết kế thân máy XL7 được tập trung xung quanh khái niệm TECT của Suzuki, tạo nên một cấu trúc hấp thụ và phân tán năng lượng hiệu quả trong trường hợp va chạm. Các đường dẫn tải bên dưới khoang động cơ tiếp tục giảm thiểu thiệt hại do va chạm.

KHUNG XE NHẸ NHƯNG CỨNG VÀ CHẮC

Khung xe cong mềm mại có cấu tạo bằng thép cường độ cực cao, giúp XL7 có thân xe cứng chắc mà nhẹ dù kích thước xe lớn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE SUZUKI XL7

Chiều dài tổng thểmm4.450
Chiều rộng tổng thểmm1.775
Chiều cao tổng thểmm1.710
Chiều dài cơ sởmm2.740
Khoảng cách bánh xeTrướcmm1.515
Saumm1.530
Bán kính vòng quay tối thiểum5,2
Khoảng sáng gầm xemm200
Số chỗ ngồingười7
Dung tích bình xănglít45
Dung tích khoang hành lýTối đalít803
Khi gập hàng ghế thứ 3 (phương pháp VDA) – tấm lót khoang hành lý hạ xuống dướilít550
Khi gập hàng ghế thứ 3 (phương pháp VDA) – sử dụng tấm lót khoang hành lýlít153
Trọng lượng không tảikg1.175
Trọng lượng toàn tảikg1.730
Kiểu động cơK15B
Số xy lanh4
Số van16
Dung tích động cơcm31.462
Đường kính xy lanh x khoảng chạy pit tôngmm74,0 x 85,0
Tỷ số nén10,5
Công suất tối đaHp/rpm77/6.000
Mô men xoắn tối đaNm/rpm138/4.400
Hệ thống phun nhiên liệuPhun xăng đa điểm
Kiểu hộp số4AT
Tỉ số truyềnSố 12,875
Số 21,568
Số 31,000
Số 40,697
Số lùi2,300
Tỷ số truyền cuối4,375
Lưới tản nhiệt trướcChrome
Ốp viền cốp
Tay nắm cửaChrome
Mở cốpBằng tay nắm cửa
Vòm bánh xe mở rộng
Thanh giá nóc
Đèn phaLED
Cụm đèn hậuLED với đèn chỉ dẫn
Đèn sương mù trước
Đèn chạy ban ngày
Gạt mưaTrước: 2 tốc độ (nhanh , chậm) + gián đoạn + rửa kính
Sau: 1 tốc độ + rửa kính
Gương chiếu hậu phía ngoàiChỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ
Vô lăng 3 chấuBọc da
Nút điều chỉnh âm thanh
Chỉnh gật gù
Tay lái trợ lực điện
Màn hình hiển thị thông tinĐồng hồ + Nhiệt độ bên ngoài + Mức tiêu hao nhiên liệu (tức thời/trung bình)+Phạm vi lái
Báo tắt đèn và chìa khóa
Nhắc cài dây an toàn ghế lái / phụĐèn & báo động
Báo cửa đóng hờ
Báo sắp hết nhiên liệu
Bánh láiCơ cấu thanh răng, bánh răng
PhanhTrướcĐĩa thông gió
SauTang trống
Hệ thống treoTrướcMacPherson với lò xo cuộn
SauThanh xoắn với lò xo cuộn
Kiểu lốp195/60R16
Cửa kính chỉnh điệnTrước & Sau
Khóa cửa trung tâmNút điều khiển bên ghế lái
Khóa cửa từ xaTích hợp đèn báo
Khởi động bằng nút bấm
Điều hòa không khíPhía trướcTự động
Phía sauChỉnh cơ
Chế độ sưởi
Lọc không khí
Âm thanhLoa trước / sau x 2
Loa Tweeter trước
Màn hình cảm ứng 10″ + Bluetooth®, Apple CarPlay, Android Auto
Camera lùi
Đèn cabinĐèn phía trước / trung tâm(3 vị trí)
Tấm che nắngPhía ghế lái và ghế phụ
Với gương (phía ghế phụ)
Hộc đựng lyTrước x 2
Hộc làm mát
Cổng sạc 12VHộc đựng đồ trung tâm x 1
Hàng ghế thứ 2 x 1
Hàng ghế thứ 3 x 1
Bệ tỳ tay trung tâmTrước (trên hộc đựng đồ trung tâm với chức năng trượt)
Hàng ghế thứ 2 (trung tâm)
Tay nắm cửa phía trongMạ crôm
Ghế trướcĐiều chỉnh độ cao ghế (phía ghế lái)
Chức năng trượt và ngả (cả hai phía)
Gối tựa đầu x 2 (loại rời)
Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế lái)
Túi đựng đồ sau ghế (phía ghế phụ)
Hàng ghế thứ 2Gối tựa đầu x 2 (loại rời)
Chức năng trượt và ngả
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3Gối tựa đầu x 2 (loại rời)
Gập 50:50
Chất liệu bọc ghếNỉ
DaTuỳ chọn
Túi khí SRS phía trước
Dây đai an toànTrước: 3 điểm chức năng căng đai và hạn chế lực căng
Hàng ghế thứ 2: dây đai 3 điểm x 2, dây đai 2 điểm
ghế giữa
Hàng ghế thứ 3: dây đai 3 điểm x 2
Khóa kết nối trẻ em ISOFIXx2
Dây ràng ghế trẻ emx2
Khóa an toàn trẻ em
Thanh gia cố bên hông xe
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử (ABS & EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Khởi hành ngang dốc (HHC)
Cảm biến lùi2 điểm
Hệ thống chống trộm
Tiêu hao nhiên liệuKết hợplít/100 Km6,39
Đô thịlít/100 Km7,99
Ngoài đô thịlít/100 Km5,47

Tháng 07/2020, Suzuki Việt Nam bán xe XL7 với giá như sau:

BẢNG GIÁ XE SUSUKI XL7 THÁNG 07/2020 (triệu VNĐ)
Phiên bảnGiá niêm yếtGiá lăn bánh
Hà NộiTP HCMCác tỉnh
Suzuki XL7 AT589686674656
Suzuki XL7 MTchưa về

Màu xe: Cam, Khaki, Đỏ đậm, Xám xanh, Trắng, Đen

Khuyến mãi: liên hệ holine 0982235021

Đặt hàng: Có xe giao ngay holine 0982235021

Ghi chú: Giá xe Suzuki XL7 2020 lăn bánh ở trên đã bao gồm lệ phí trước bạ, tiền biển số, đăng ký đăng kiểm, bảo hiểm bắt buộc.

Trên đây là thông tin và mức giá của Suzuki XL7 tham khảo. Chương trình khuyến mãi, giảm giá xin vui lòng liên hệ holine 0982235021 để có thông tin chi tiết nhất.

Video giớ thiệu xe suzuki XL7